XSMN 23/10/2021 - Kết quả xổ số miền Nam ngày 23/10/2021

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 12/09/2026

Xổ số Miền Nam ngày 23/10/2021

Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 91 07 15 70
G7 631 203 138 712
G6 8007 6125 1909 3734 0007 2963 2335 1182 9840 5569 0473 9282
G5 5024 8596 2575 5886
G4 42338 05116 86520 12643 95692 71048 74235 95562 39596 47975 19669 11215 62550 08286 68035 54080 48988 89750 05125 61067 40348 55321 73499 32268 00838 59454 22380 66594
G3 65156 39751 73463 13091 99993 72960 08709 58406
G2 92695 55886 73115 32647
G1 55565 54838 79665 35743
ĐB 749782 355064 180266 780272
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 79 37 69
1 6 5 5 2
2 045 5 1
3 158 48 58 8
4 38 08 37
5 16 0 0 4
6 5 2349 0567 89
7 5 5 023
8 2 6 028 026
9 125 16 3 49

Thống kê giải đặc biệt XSMN 23/10/2021

Ngày Tỉnh Giải ĐB Ngày Tỉnh Giải ĐB
23/10 XSHCM 749782 23/10 XSLA 355064
23/10 XSBP 180266 23/10 XSHG 780272
22/10 XSVL 736861 22/10 XSBD 863825
22/10 XSTV 670059

Thống kê loto về nhiều XSMN 23/10/2021

TP. Hồ Chí Minh Long An Bình Phước
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
82 1 lần 64 1 lần 66 1 lần
65 1 lần 38 1 lần 65 1 lần
95 1 lần 86 1 lần 15 1 lần
56 1 lần 63 1 lần 93 1 lần
51 1 lần 91 1 lần 60 1 lần

Thống kê loto về ít XSMN 23/10/2021

TP. Hồ Chí Minh Long An Bình Phước
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
82 1 lần 64 1 lần 66 1 lần
65 1 lần 38 1 lần 65 1 lần
95 1 lần 86 1 lần 15 1 lần
56 1 lần 63 1 lần 93 1 lần
51 1 lần 91 1 lần 60 1 lần

» Rồng Bạch Kim 666

» Soi cầu XSMB Win2888

» Soi Cầu 24h

Dự đoán xổ số Miền Nam

Dự đoán Thái Bình 24/10/2021 (Chủ nhật), soi cầu Xổ Số Thái Bình...

Xem KQ XSMN theo ngày:

» XSMN 23/10/2021

» XSMN 22/10/2021

» XSMN 21/10/2021

» XSMN 20/10/2021

Xem thêm:

» Soi cầu XSMN mới nhất

» Dự đoán XSMN siêu chuẩn

» Kết quả XSMN 30 ngày

» Kết quả XSMB hôm nay: XSMB 23/10/2021

» Kết quả XSMT hôm nay: XSMT 23/10/2021

Cầu lô đẹp nhất ngày 12/09/2026
34,43
48,84
87,78
83,38
31,13
71,17
08,80
27,72
41,14
89,98
Cầu đặc biệt đẹp ngày 12/09/2026
90,09
95,59
34,43
87,78
52,25
83,38
53,35
81,18
24,42
04,40