XSMT 30/4/2020 - Kết quả xổ số miền Trung ngày 30/04/2020

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 12/09/2026

Xổ số Miền Trung ngày 30/04/2020

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 34 01 08
G7 618 339 739
G6 5435 2887 9728 1823 2173 4729 8103 8474 3243
G5 3855 4543 5171
G4 95995 58847 01347 52625 91126 07523 42771 90547 19237 86079 89030 45138 10165 88698 12368 65722 25520 92341 78933 91120 82840
G3 20099 74964 67536 09305 07471 12915
G2 12432 29682 85060
G1 81655 18867 99938
ĐB 800717 048749 075242
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 15 38
1 78 5
2 3568 39 02
3 245 06789 389
4 7 379 0123
5 5
6 4 57 08
7 1 39 14
8 7 2
9 59 8

Thống kê giải đặc biệt XSMT 30/04/2020

Ngày Tỉnh Giải ĐB Ngày Tỉnh Giải ĐB
30/04 XSBD 800717 30/04 XSQB 048749
30/04 XSQT 075242 29/04 XSDN 933125
29/04 XSKH 651785 28/04 XSQNM 478728
28/04 XSDL 113026 27/04 XSPY 429188
27/04 XSTTH 373307 26/04 XSKH 493991
26/04 XSKT 155397 25/04 XSDN 918486
25/04 XSQNG 646135 25/04 XSDNO 453921
24/04 XSGL 544277 24/04 XSNT 930866

Thống kê loto về nhiều XSMT 30/04/2020

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
17 1 lần 49 1 lần 42 1 lần
55 1 lần 67 1 lần 38 1 lần
32 1 lần 82 1 lần 60 1 lần
99 1 lần 36 1 lần 71 1 lần
64 1 lần 05 1 lần 15 1 lần

Thống kê loto về ít XSMT 30/04/2020

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
17 1 lần 49 1 lần 42 1 lần
55 1 lần 67 1 lần 38 1 lần
32 1 lần 82 1 lần 60 1 lần
99 1 lần 36 1 lần 71 1 lần
64 1 lần 05 1 lần 15 1 lần

» Rồng Bạch Kim 666

» Soi cầu XSMB Win2888

» Soi Cầu 24h

Dự đoán xổ số Miền Trung

Dự đoán Hải Phòng 01/05/2020 (Thứ 6), soi cầu Xổ Số Hải Phòng...

Xem KQ XSMT theo ngày:

» XSMT 30/04/2020

» XSMT 29/04/2020

» XSMT 28/04/2020

» XSMT 27/04/2020

Xem thêm:

» Soi cầu XSMT mới nhất

» Dự đoán XSMT siêu chuẩn

» Kết quả XSMT 30 ngày

» Kết quả XSMB hôm nay: XSMB 30/04/2020

» Kết quả XSMN hôm nay: XSMN 30/04/2020

Cầu lô đẹp nhất ngày 13/09/2026
27,72
87,78
04,40
62,26
39,93
83,38
89,98
95,59
24,42
06,60
Cầu đặc biệt đẹp ngày 13/09/2026
95,59
87,78
51,15
35,53
49,94
02,20
52,25
83,38
90,09
81,18