XSMN 23/1/2018 - Kết quả xổ số miền Nam ngày 23/01/2018

Hôm nay: Thứ hai, ngày 14/09/2026

Xổ số Miền Nam ngày 23/01/2018

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 89 21 38
G7 853 483 936
G6 0710 4918 8197 5983 2026 3686 4234 1793 1423
G5 8098 0705 4433
G4 73178 10099 75555 72966 29012 09236 83177 55702 72942 59600 77547 10146 97920 98852 61830 92477 81197 97518 39007 67729 54472
G3 79297 54444 14927 04419 97184 41624
G2 76118 79947 72639
G1 92135 14370 17886
ĐB 714772 384748 196320
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 025 7
1 028 9 8
2 0167 0349
3 56 034689
4 4 2678
5 35 2
6 6
7 278 0 27
8 9 36 46
9 789 37

Thống kê giải đặc biệt XSMN 23/01/2018

Ngày Tỉnh Giải ĐB Ngày Tỉnh Giải ĐB
23/01 XSBT 714772 23/01 XSVT 384748
23/01 XSBL 196320 22/01 XSHCM 369757
22/01 XSDT 309186 22/01 XSCM 604080
21/01 XSKG 199437 21/01 XSĐL 263095
21/01 XSTG 834480 20/01 XSHCM 287290
20/01 XSLA 031091 20/01 XSBP 339924
20/01 XSHG 122741 19/01 XSVL 223090
19/01 XSBD 054250 19/01 XSTV 038801
18/01 XSTN 827733 18/01 XSAG 517570
18/01 XSBTH 738933 17/01 XSDN 630253

Thống kê loto về nhiều XSMN 23/01/2018

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
40 3 lần 47 3 lần 39 3 lần
72 2 lần 42 3 lần 24 3 lần
78 2 lần 45 3 lần 23 3 lần
99 2 lần 49 3 lần 60 3 lần
55 2 lần 27 2 lần 22 3 lần

Thống kê loto về ít XSMN 23/01/2018

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
35 1 lần 48 1 lần 86 1 lần
18 1 lần 70 1 lần 30 1 lần
97 1 lần 02 1 lần 97 1 lần
44 1 lần 52 1 lần 18 1 lần
66 1 lần 86 1 lần 29 1 lần

» Rồng Bạch Kim 666

» Soi cầu XSMB Win2888

» Soi Cầu 24h

Dự đoán xổ số Miền Nam

Dự đoán Bắc Ninh 24/01/2018 (Thứ 4), soi cầu Xổ Số Bắc Ninh...

Xem KQ XSMN theo ngày:

» XSMN 23/01/2018

» XSMN 22/01/2018

» XSMN 21/01/2018

» XSMN 20/01/2018

Xem thêm:

» Soi cầu XSMN mới nhất

» Dự đoán XSMN siêu chuẩn

» Kết quả XSMN 30 ngày

» Kết quả XSMB hôm nay: XSMB 23/01/2018

» Kết quả XSMT hôm nay: XSMT 23/01/2018

Cầu lô đẹp nhất ngày 14/09/2026
27,72
62,26
30,03
39,93
84,48
04,40
83,38
24,42
09,90
05,50
Cầu đặc biệt đẹp ngày 14/09/2026
95,59
29,92
09,90
28,82
51,15
35,53
49,94
02,20
52,25
83,38