XSMN 12/4/2022 - Kết quả xổ số miền Nam ngày 12/04/2022

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 12/09/2026

Xổ số Miền Nam ngày 12/04/2022

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 50 91 14
G7 324 915 375
G6 8802 6757 6370 3732 1388 9611 7907 0683 9379
G5 8162 4592 9657
G4 46768 95960 97979 36592 55657 73070 54196 96790 02405 45593 89646 70276 53852 03598 94620 48498 72898 06736 96902 65011 28699
G3 07806 15250 21196 07153 40011 82986
G2 91067 69513 16441
G1 94886 31570 41248
ĐB 883562 108549 511343
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 26 5 27
1 135 14
2 4 0
3 2 6
4 69 138
5 07 23 7
6 0278
7 09 06 59
8 6 8 36
9 26 012368 89

Thống kê giải đặc biệt XSMN 12/04/2022

Ngày Tỉnh Giải ĐB Ngày Tỉnh Giải ĐB
12/04 XSBT 883562 12/04 XSVT 108549
12/04 XSBL 511343 11/04 XSHCM 158611
11/04 XSDT 206454 11/04 XSCM 990612
10/04 XSKG 020845 10/04 XSĐL 277525
10/04 XSTG 426756 09/04 XSHCM 357575
09/04 XSLA 832298 09/04 XSBP 735286
09/04 XSHG 286358 08/04 XSVL 269023
08/04 XSBD 124910 08/04 XSTV 236193
07/04 XSTN 159545 07/04 XSAG 649311
07/04 XSBTH 690734 06/04 XSDN 191230

Thống kê loto về nhiều XSMN 12/04/2022

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
50 3 lần 90 3 lần 14 3 lần
05 3 lần 05 3 lần 58 3 lần
86 2 lần 46 3 lần 41 2 lần
68 2 lần 32 3 lần 86 2 lần
60 2 lần 49 2 lần 02 2 lần

Thống kê loto về ít XSMN 12/04/2022

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
Cặp số Lần về Cặp số Lần về Cặp số Lần về
62 1 lần 70 1 lần 43 1 lần
67 1 lần 53 1 lần 48 1 lần
06 1 lần 93 1 lần 11 1 lần
92 1 lần 76 1 lần 20 1 lần
02 1 lần 52 1 lần 98 1 lần

» Rồng Bạch Kim 666

» Soi cầu XSMB Win2888

» Soi Cầu 24h

Dự đoán xổ số Miền Nam

Dự đoán Bắc Ninh 13/04/2022 (Thứ 4), soi cầu Xổ Số Bắc Ninh...

Xem KQ XSMN theo ngày:

» XSMN 12/04/2022

» XSMN 11/04/2022

» XSMN 10/04/2022

» XSMN 09/04/2022

Xem thêm:

» Soi cầu XSMN mới nhất

» Dự đoán XSMN siêu chuẩn

» Kết quả XSMN 30 ngày

» Kết quả XSMB hôm nay: XSMB 12/04/2022

» Kết quả XSMT hôm nay: XSMT 12/04/2022

Cầu lô đẹp nhất ngày 12/09/2026
34,43
48,84
87,78
83,38
31,13
71,17
08,80
27,72
41,14
89,98
Cầu đặc biệt đẹp ngày 12/09/2026
90,09
95,59
34,43
87,78
52,25
83,38
53,35
81,18
24,42
04,40